• Đặt hàng


    0919 50 50 63

  • Đặt hàng


    0919 40 50 63

  • Đặt hàng


    0983 50 50 63

    MÁY ĐO TỐC GIÓ - 45160

    Model:45160

    Hãng sản xuất:

    Tiêu chuẩn:

    Xuất xứ:

    Bảo hành:

    Đơn giá: Liên hệ

    Thông tin chi tiết :


    English Datasheet 

    Thông số kỹ thuật


    Đơn vị MPM
    (Miles per hour)

    Giải đo 0.9 to 67.0 MPH
    Độ phân giải 0.1MPH
    Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
    Đơn vị km/hr (kilometers per hour)
    Dải đo 1.4 to 108.0 km/h
    Độ phân dải 0.1km/h
    Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
    Đơn vị Knots (nautical miles per hour)
    Dải đo 0.8 to 58.3 knots
    Độ phân dải 0.1knots
    Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
    Đơn vị m/sec (meters per second)
    Dải đo 0.40 to 30.00 m/s
    Độ phân dải 0.01 m/s
    Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
    Đơn vị ft/min (feet per minute)
    Gải đo 80 to 5910 ft/min
    Độ phân dải 10ft/min
    Độ chính c ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
    Temperature/Thermistor
    Dải đo 32° to 122°F (-0° to 50°C)
    Độ phân dải 0.1°F/C
    Độ chính xác ± 2.5°F (± 1.2°C)
    Temperature /Thermocouple
    Dải đo -148° to 2372°F, -100° to 1300°C
    Độ phân dải 0.1°F, 0.1°C
    Độ chính xac ± (1% + 2°F), ± (1% + 1°C)
    Độ ẩm tương đối
    Dải đo 10.0 to 95.0%
    Độ phân dải 0.1% ±4% RH (from 10% to 70%RH)
    Độ chính xác ±5.2% RH (> 70% RH)
    Tính năng chung
    Hiển thị 4 digit (9999 count) Dual Display LCD
    Cảmbieens Thin film capacitance humidity sensor
    Min/Max Min/Max recalls the highest/lowest reading
    Data Hold Data Hold freezes the display
    Điều kiện hoạt động 32° to 122°F (0° to 50°C) / < 80% RH
    Nguồn cung cấp 9 Volt Battery
    KT/ trọng lượng 6.14 x 2.36 x 1.29” (156 x 60 x 33mm)
    Vane 1” ( 24mm ) diameter / 3 oz. ( 95 g )